malandreux

Học thuật
Thân thiện
malandreux

Un cheval malandreux boite légèrement en marchant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết nẻ khoeo chân (ngựa): Dùng để mô tả một con ngựa vết nứt, vết thương hoặc tổn thươngvùng khoeo chân (khu vực khớpchân sau của ngựa).
    • mắt mục (gỗ): Dùng để mô tả một khúc gỗ, tấm ván hoặc đồ vật bằng gỗ chứa các "mắt gỗ" đã bị mục ruỗng, hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est malandreux, il ne peut pas courir. (Con ngựa này vết nẻ khoeo chân, không thể chạy được.)
    • Ne prends pas cette planche, elle est malandreuse. (Đừng lấy tấm ván đó, mắt mục rồi.)
    • Le bois malandreux est inutilisable pour la construction. (Gỗ mắt mục thì không thể dùng để xây dựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệttrong lĩnh vực chăn nuôi ngựa (hippologie) lâm nghiệp hoặc mộc.
  • Khi dùng cho ngựa, thường mô tả một khuyết tật hoặc bệnhảnh hưởng đến khả năng vận động.
  • Khi dùng cho gỗ, chỉ một khuyết tật làm giảm chất lượng độ bền của gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Malandre (danh từ giống cái): Chỉ chính vết nứtkhoeo chân ngựa hoặc mắt mục trên gỗ.
    • Le vétérinaire a soigné la malandre du cheval. (Bác sĩ thú y đã chữa trị vết nẻ khoeo chân cho con ngựa.)
  • Malandrin (danh từ/tính từ): Một từ hoàn toàn khác, có nghĩakẻ cướp, kẻ gian manh. Cần tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le bois (về gỗ):
    • Vermeux: mối, bị mối ăn.
    • Pourri: Mục, thối rữa.
  • Pour le cheval (về ngựa):
    • Blessé au jarret: Bị thươngkhoeo chân. (Đâycách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
  • "Malandreux" là một từ chuyên ngành rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Người học nên biết đến từ này trong ngữ cảnh đọc hiểu các văn bản kỹ thuật.
  • Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng cách mô tả cụ thể (ví dụ: - gỗ mắt bị mục) thay vì dùng từ "malandreux".
malandreux

Un cheval malandreux boite légèrement en marchant.

tính từ
  1. vết nẻ khoeo chân (ngựa)
  2. mắt mục (gỗ)