malandrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ cướp, du côn: Từ này dùng để chỉ một tên cướp, một kẻ vô lại hoặc một tên lưu manh, thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les voyageurs craignaient de rencontrer des malandrins sur cette route isolée. (Những người lữ hành lo sợ gặp phải bọn cướp trên con đường hẻo lánh này.)
- Ce malandrin a été arrêté par la police. (Tên du côn đó đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, truyện kể hoặc ngữ cảnh mô tả lịch sử để chỉ những tên cướp đường hoặc kẻ xấu.
- Dans le roman, le héros doit affronter une bande de malandrins. (Trong cuốn tiểu thuyết, người anh hùng phải đối mặt với một băng cướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Malandrerie (danh từ giống cái): Hành vi của kẻ cướp, sự lưu manh.
- Il est accusé de malandrerie. (Hắn ta bị buộc tội hành vi lưu manh.)
Từ đồng nghĩa
- Bandit: Kẻ cướp, kẻ cầm đầu băng đảng.
- Voyou: Du côn, kẻ vô lại.
- Brigand: Kẻ cướp (cũng mang sắc thái cổ xưa).
Từ trái nghĩa
- Honnête homme: Người đàn ông lương thiện.
- Citoyen respectable: Công dân đáng kính.
danh từ giống đực
- (văn học) kẻ cướp, du côn