malapert
/'mæləpə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấc láo, vô lễ, hỗn xược: Chỉ thái độ hoặc lời nói thiếu tôn trọng, quá tự tin một cách khiếm nhã và thô lỗ, thường là của người có địa vị thấp hơn đối với người trên.
- Danh từ:
- Sự xấc láo, sự vô lễ: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự xấc láo.
- Kẻ xấc láo, kẻ vô lễ: Người có thái độ hoặc hành vi xấc láo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The malapert servant was dismissed for speaking back to the duke. (Người đầy tớ xấc láo đã bị đuổi việc vì cãi lại công tước.)
- His malapert comments shocked the elderly guests. (Những bình luận vô lễ của anh ta đã làm các vị khách lớn tuổi sốc.)
- Danh từ:
- Such malapert will not be tolerated in this household. (Những sự xấc láo như vậy sẽ không được dung thứ trong gia đình này.)
- That young malapert needs to learn some manners. (Tên hỗn xược trẻ tuổi đó cần phải học cách cư xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, nghĩa cổ: "Malapert" là một từ có tính chất cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như Shakespeare), văn bản lịch sử hoặc được dùng với dụng ý văn chương, hài hước để mô tả sự hỗn hào một cách đặc biệt.
- The playwright used the term malapert to perfectly capture the impudence of the court jester. (Nhà soạn kịch đã dùng từ malapert để nắm bắt hoàn hảo sự láo xược của gã hề trong triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Malapertly (trạng từ): một cách xấc láo, vô lễ.
- He answered malapertly, without a hint of respect. (Hắn trả lời một cách xấc láo, không một chút tôn trọng.)
- Malapertness (danh từ): sự xấc láo, tính chất vô lễ.
- Her malapertness was her undoing. (Sự xấc láo của cô ta đã khiến cô ta thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Impudent: trơ tráo, láo xược.
- Insolent: ngạo mạn, xấc xược.
- Impertinent: hỗn xược, vô lễ.
- Saucy: hỗn hào, xấc xược (thường nhẹ hơn).
- Cheeky: táo tợn, hỗn (thân mật, đôi khi đáng yêu).
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Respectful: tôn trọng.
- Deferential: kính cẩn.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
- None of your malapert!: (Cổ ngữ) Đừng có xấc láo!/ Im cái giọng vô lễ đó lại!
- "None of your malapert!" shouted the teacher to the insolent student. ("Đừng có xấc láo!" giáo viên quát lên với học sinh hỗn xược.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự vô lễ
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) xấc láo, vô lễ