malapropism
/'mæləprɔpizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật hay nói chữ rởm; sự dùng từ sai nghĩa một cách buồn cười: Chỉ việc vô tình sử dụng sai một từ, thay thế nó bằng một từ khác có âm thanh tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác, thường dẫn đến kết quả hài hước hoặc vô nghĩa.
- Từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười: Bản thân từ ngữ bị sử dụng sai trong ngữ cảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her speech was full of hilarious malapropisms, like saying "illiterate" instead of "obliterate." (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lỗi dùng từ sai buồn cười, như nói "illiterate" thay vì "obliterate".)
- Calling the event a "vast epidemic" instead of a "pandemic" was a classic malapropism. (Gọi sự kiện đó là "vast epidemic" thay vì "pandemic" là một lỗi dùng từ sai kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit a malapropism": phạm lỗi dùng từ sai.
- The character in the play constantly commits malapropisms for comic effect. (Nhân vật trong vở kịch liên tục phạm lỗi dùng từ sai để tạo hiệu ứng hài hước.)
"a malapropism for...": một từ dùng sai thay cho từ đúng...
- "Dance a flamingo" is a common malapropism for "dance the flamenco." ("Dance a flamingo" là một lỗi dùng từ sai phổ biến thay cho "dance the flamenco".)
Biến thể và từ gần giống
Malaprop (danh từ): Cách gọi tắt thông tục của "malapropism".
- That's not the right word; it's a malaprop. (Đó không phải từ đúng; đó là một lỗi dùng từ.)
Malapropian (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của malapropism.
- The character's malapropian speech confused everyone. (Lời nói đầy lỗi dùng từ của nhân vật khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Catachresis: (từ chuyên ngành) Sự lạm dụng hoặc dùng sai từ ngữ.
- Misusage: Sự dùng sai (từ ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "malapropism")
Thành ngữ liên quan
- To butcher the language: (thành ngữ) Nói hoặc viết sai ngữ pháp và từ vựng một cách thô thiển.
- He didn't just make a mistake; he completely butchered the language with that malapropism. (Anh ta không chỉ mắc lỗi; anh ta hoàn toàn phá hỏng ngôn ngữ với lỗi dùng từ sai đó.)
danh từ
- tật hay nói chữ rởm; sự dùng (từ) sai nghĩa một cách buồn cười
- từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười