malarian

/mə'leəriəl/ Cách viết khác : (malarian) /mə'leəriən/
Học thuật
Thân thiện
malarian

A patient receives treatment for malarian fever.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh sốt rét: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho bệnh sốt rét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor studied the malarian symptoms in detail. (Bác sĩ nghiên cứu chi tiết các triệu chứng thuộc về bệnh sốt rét.)
    • This region has a high malarian risk. (Khu vực này nguy sốt rét cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malarian parasite": ký sinh trùng sốt rét.

    • The malarian parasite is transmitted by mosquitoes. (Ký sinh trùng sốt rét được truyền qua muỗi.)
  • "malarian fever": cơn sốt rét.

    • He was hospitalized with a severe malarian fever. (Anh ấy đã nhập viện với một cơn sốt rét nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaria (danh từ): bệnh sốt rét.

    • Malaria is a serious disease. (Sốt rét một căn bệnh nghiêm trọng.)
  • Malarial (tính từ): (thuộc) bệnh sốt rét. (Đây dạng tính từ phổ biến đồng nghĩa với "malarian").

    • They live in a malarial zone. (Họ sống trong một vùng sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Malarial: (thuộc) sốt rét.
  • Of malaria: của bệnh sốt rét.
malarian

A patient receives treatment for malarian fever.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh sốt rét

Từ có nhắc đến "malarian"