malayalam
Danh từ: - Tiếng Malayalam: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Dravidian (có liên quan chặt chẽ với tiếng Tamil), được nói chủ yếu ở vùng tây nam Ấn Độ, đặc biệt là tại bang Kerala.
- (Tiếng Malayalam là ngôn ngữ chính thức của bang Kerala ở Ấn Độ.)
- (Cô ấy đang học nói tiếng Malayalam để giao tiếp với họ hàng của mình.)
"Malayalam literature": Văn học Malayalam, bao gồm các tác phẩm thơ ca, kịch và tiểu thuyết viết bằng ngôn ngữ này.
- The richness of Malayalam literature is recognized worldwide. (Sự phong phú của văn học Malayalam được công nhận trên toàn thế giới.)
"Malayalam film industry": Ngành công nghiệp điện ảnh Malayalam, còn gọi là Mollywood, sản xuất phim bằng tiếng Malayalam.
- The Malayalam film industry has produced many critically acclaimed movies. (Ngành công nghiệp điện ảnh Malayalam đã sản xuất nhiều bộ phim được giới phê bình đánh giá cao.)
Malayali (danh từ/tính từ): Người nói tiếng Malayalam hoặc thuộc về văn hóa Kerala.
- The Malayali community celebrates Onam with great enthusiasm. (Cộng đồng người Malayali kỷ niệm lễ Onam với sự nhiệt tình lớn.)
Malayalam script (danh từ): Hệ thống chữ viết của tiếng Malayalam.
- Learning the Malayalam script can be challenging for beginners. (Học chữ viết Malayalam có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.)
- Ngôn ngữ Dravidian: Một nhóm ngôn ngữ lớn ở Nam Ấn Độ, bao gồm cả tiếng Malayalam.
- Tiếng Kerala: Một cách gọi không chính thức, chỉ ngôn ngữ chính của bang Kerala.
"Speak Malayalam": Nói tiếng Malayalam.
- Many people in Kerala speak Malayalam as their first language. (Nhiều người ở Kerala nói tiếng Malayalam như ngôn ngữ đầu tiên của họ.)
"Write in Malayalam": Viết bằng tiếng Malayalam.
- The poet wrote beautiful poems in Malayalam. (Nhà thơ đã viết những bài thơ đẹp bằng tiếng Malayalam.)
"Not a word of Malayalam": Không biết một từ tiếng Malayalam nào.
- He moved to Kerala but didn't know a word of Malayalam. (Anh ấy chuyển đến Kerala nhưng không biết một từ tiếng Malayalam nào.)
"Malayalam is music to my ears": Tiếng Malayalam nghe như âm nhạc đối với tai tôi (thể hiện sự yêu thích ngôn ngữ này).
- When she spoke, Malayalam was music to my ears. (Khi cô ấy nói, tiếng Malayalam nghe như âm nhạc đối với tai tôi.)