mill-dam

/'mildæm/
Học thuật
Thân thiện
mill-dam

A waterwheel turns steadily beside the old mill-dam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đập nước của cối xay: Một con đập được xây dựng trên một con suối hoặc dòng sông nhỏ để tích trữ nước, tạo ra một hồ chứa (gọi là millpond). Nước từ hồ chứa này sau đó được dẫn qua một cửa cống để làm quay bánh xe nước, cung cấp năng lượng cho một cối xay (thường xay ngũ cốc, xay bột, hoặc vận hành máy móc trong các nhà máy công nghiệp sơ khai).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mill-dam created a peaceful pond where ducks now swim. (Con đập cối xay tạo ra một cái hồ yên bình nơi những con vịt đang bơi.)
    • They repaired the mill-dam to restore power to the historic gristmill. (Họ đã sửa chữa con đập cối xay để khôi phục nguồn năng lượng cho cối xay bột lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breach a mill-dam": làm vỡ/phá vỡ một con đập cối xay.
    • The heavy rains threatened to breach the old mill-dam. (Mưa lớn đe dọa làm vỡ con đập cối xay .)
  • "the mill-dam's sluice gate": cửa cống/cửa xả của đập cối xay.
    • The miller opened the mill-dam's sluice gate to start the waterwheel. (Người thợ xay đã mở cửa cống của đập để khởi động bánh xe nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Millpond (n): hồ chứa nước được tạo ra bởi một mill-dam.
    • The millpond was still and reflective in the morning light. (Hồ nước cối xay lặng sóng phản chiếu ánh sáng ban mai.)
  • Watermill (n): cối xay chạy bằng sức nước, thường liên quan đến một mill-dam.
    • The village was built around an old watermill. (Ngôi làng được xây dựng xung quanh một cối xay nước .)
Từ đồng nghĩa
  • Weir: đập tràn, đập ngăn nước (có thể chức năng tương tự để điều tiết dòng chảy cho cối xay).
  • Headrace: kênh dẫn nước (dẫn nước từ đập đến bánh xe nước, một bộ phận liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "mill-dam" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mill-dam".

mill-dam

A waterwheel turns steadily beside the old mill-dam.

danh từ
  1. đạp máy xay (đập nước để chạy máy xay)