malbâti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấu xí, bất thành nhân dạng (về người): Từ dùng để miêu tả một người có vóc dáng, hình thể không cân đối, không đẹp mắt hoặc có vẻ ngoài khó coi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est malbâti et se tient mal. (Anh ta có vóc người xấu xí và đứng không ngay ngắn.)
- Un homme grand mais malbâti. (Một người đàn ông cao lớn nhưng vóc dáng xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être malbâti": có thân hình xấu xí.
- Il se sent complexé parce qu'il est malbâti. (Anh ấy cảm thấy mặc cảm vì có thân hình xấu xí.)
Biến thể và từ gần giống
- Mal bâti (tính từ): Đây là cách viết có dấu cách, đồng nghĩa và cùng cách dùng với "malbâti".
- Un garçon mal bâti. (Một cậu bé có vóc dáng xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Disgracieux: Vụng về, thiếu duyên dáng (nhấn mạnh sự thiếu hài hòa).
- Mal fait: Làm không tốt, có cấu tạo xấu (có thể dùng cho đồ vật hoặc người).
- Mal proportionné: Không cân đối, thiếu tỷ lệ.
Từ trái nghĩa
- Bien bâti: Có vóc dáng đẹp, cân đối.
- Gracieux: Duyên dáng, thanh thoát.
- Harmonieux: Hài hòa, cân đối.
tính từ
- xấu xí, bất thành nhân dạng (người) (cũng) mal bâti