malbâti

Học thuật
Thân thiện
malbâti

Un homme malbâti porte une lourde valise dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu xí, bất thành nhân dạng (về người): Từ dùng để miêu tả một người vóc dáng, hình thể không cân đối, không đẹp mắt hoặcvẻ ngoài khó coi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est malbâti et se tient mal. (Anh ta vóc người xấu xí đứng không ngay ngắn.)
    • Un homme grand mais malbâti. (Một người đàn ông cao lớn nhưng vóc dáng xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être malbâti": thân hình xấu xí.
    • Il se sent complexé parce qu'il est malbâti. (Anh ấy cảm thấy mặc cảm thân hình xấu xí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mal bâti (tính từ): Đâycách viết dấu cách, đồng nghĩa cùng cách dùng với "malbâti".
    • Un garçon mal bâti. (Một cậu bé vóc dáng xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgracieux: Vụng về, thiếu duyên dáng (nhấn mạnh sự thiếu hài hòa).
  • Mal fait: Làm không tốt, cấu tạo xấu (có thể dùng cho đồ vật hoặc người).
  • Mal proportionné: Không cân đối, thiếu tỷ lệ.
Từ trái nghĩa
  • Bien bâti: vóc dáng đẹp, cân đối.
  • Gracieux: Duyên dáng, thanh thoát.
  • Harmonieux: Hài hòa, cân đối.
malbâti

Un homme malbâti porte une lourde valise dans la rue.

tính từ
  1. xấu xí, bất thành nhân dạng (người) (cũng) mal bâti