maldives

maldives

The Maldives are a popular destination for beach vacations.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quần đảo Maldives: Một quốc đảo gồm khoảng 1.200 đảo san hô nhỏ (khoảng 220 đảo người ở) nằmẤn Độ Dương.
    • Cộng hòa Maldives: Một nước cộng hòa trên quần đảo Maldives, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1965. Đây một điểm đến du lịch nổi tiếng với bãi biển đẹp, nước trong xanh các khu nghỉ dưỡng sang trọng.
dụ sử dụng
  • (Maldives nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp làn nước trong vắt.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Maldives mỗi năm để lặn biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the Maldives": đi đến Maldives (thường dùng khi nói về du lịch).

    • She plans to go to the Maldives for her honeymoon. ( ấy dự định đi Maldives cho tuần trăng mật.)
  • "the Maldives islands": các đảo thuộc Maldives.

    • The Maldives islands are at risk from rising sea levels. (Các đảo Maldives đang gặp nguy hiểm từ mực nước biển dâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldivian (adj, n): thuộc về Maldives; người dân Maldives.
    • The Maldivian culture is rich in traditions. (Văn hóa Maldivian rất phong phú về truyền thống.)
    • He is a Maldivian living in the capital, Malé. (Anh ấy người Maldivian sốngthủ đô Malé.)
Từ đồng nghĩa
  • Maldive Islands: quần đảo Maldives (tên gọi lịch sử hoặc địa ).
  • Republic of Maldives: tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Maldives" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "the Maldives of [somewhere]": dùng để so sánh một địa điểm khác với Maldives về vẻ đẹp hoặc đặc điểm.
    • This beach is called the Maldives of Thailand. (Bãi biển này được gọi là Maldives của Thái Lan.)

Từ gần giống

Từ chứa "maldives"