maldonne

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự chia (bài) sai
  2. (nghĩa bóng) sự hiểu lầm
    • Il y a maldonne
      (thân mật) sự hiểu lầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "maldonne"

maldonne
Il y a maldonne dans la conversation entre les deux amis.