maldonne

Học thuật
Thân thiện
maldonne

Il y a maldonne dans la conversation entre les deux amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Đánh bài, đánh cờ) Sự chia bài sai: Chỉ việc chia các quân bài hoặc quân cờ không đúng luật, không đúng thứ tự, khiến ván chơi không thể bắt đầu hoặc phải chia lại.
    • (Nghĩa bóng) Sự hiểu lầm, sự nhầm lẫn: Dùng để chỉ một tình huống trong giao tiếp hoặc công việc mọi người không hiểu đúng ý nhau, dẫn đến sai sót hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le croupier a annoncé une maldonne et a recommencé à distribuer les cartes. (Người chia bài thông báo sự chia bài sai bắt đầu chia lại.)
    • Tout ce conflit est à une simple maldonne. (Toàn bộ cuộc xung đột này là do một sự hiểu lầm đơn giản mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a maldonne": (cách nói thân mật) sự hiểu lầm, sự nhầm lẫnđây.
    • Attends, il y a maldonne ! Je ne parlais pas de toi. (Khoan đã, sự hiểu lầm rồi! Tôi không nói về anh đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldistribution (n.f): Sự phân phối sai, sự phân chia không đều (ít dùng hơn mang tính kỹ thuật hơn).
  • Quiproquo (n.m): Sự nhầm lẫn người này với người khác, sự hiểu lầm trong đối thoại (thường dùng trong kịch hoặc tình huống hài hước).
Từ đồng nghĩa
  • Erreur de distribution: Lỗi chia bài.
  • Malentendu: Hiểu lầm (nghĩa bóng, rất phổ biến).
  • Confusion: Sự lộn xộn, sự nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
  • "Crier à la maldonne": (Ít dùng) Phản đối, kêu lên một sự bất công hoặc sai sót rõ ràng, giống như khi phát hiện bài bị chia sai.
    • Face à cette décision injuste, ils ont tous crié à la maldonne. (Trước quyết định bất công đó, tất cả họ đều lên tiếng phản đối.)
maldonne

Il y a maldonne dans la conversation entre les deux amis.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự chia (bài) sai
  2. (nghĩa bóng) sự hiểu lầm
    • Il y a maldonne
      (thân mật) sự hiểu lầm

Từ có nhắc đến "maldonne"