maldonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Đánh bài, đánh cờ) Sự chia bài sai: Chỉ việc chia các quân bài hoặc quân cờ không đúng luật, không đúng thứ tự, khiến ván chơi không thể bắt đầu hoặc phải chia lại.
- (Nghĩa bóng) Sự hiểu lầm, sự nhầm lẫn: Dùng để chỉ một tình huống trong giao tiếp hoặc công việc mà mọi người không hiểu đúng ý nhau, dẫn đến sai sót hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le croupier a annoncé une maldonne et a recommencé à distribuer les cartes. (Người chia bài thông báo có sự chia bài sai và bắt đầu chia lại.)
- Tout ce conflit est dû à une simple maldonne. (Toàn bộ cuộc xung đột này là do một sự hiểu lầm đơn giản mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il y a maldonne": (cách nói thân mật) Có sự hiểu lầm, có sự nhầm lẫn ở đây.
- Attends, il y a maldonne ! Je ne parlais pas de toi. (Khoan đã, có sự hiểu lầm rồi! Tôi không nói về anh đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Maldistribution (n.f): Sự phân phối sai, sự phân chia không đều (ít dùng hơn và mang tính kỹ thuật hơn).
- Quiproquo (n.m): Sự nhầm lẫn người này với người khác, sự hiểu lầm trong đối thoại (thường dùng trong kịch hoặc tình huống hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Erreur de distribution: Lỗi chia bài.
- Malentendu: Hiểu lầm (nghĩa bóng, rất phổ biến).
- Confusion: Sự lộn xộn, sự nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- "Crier à la maldonne": (Ít dùng) Phản đối, kêu lên vì một sự bất công hoặc sai sót rõ ràng, giống như khi phát hiện bài bị chia sai.
- Face à cette décision injuste, ils ont tous crié à la maldonne. (Trước quyết định bất công đó, tất cả họ đều lên tiếng phản đối.)
danh từ giống cái
- (đánh bài) (đánh cờ) sự chia (bài) sai
- (nghĩa bóng) sự hiểu lầm
- Il y a maldonne(thân mật) có sự hiểu lầm