maledictive
/,mæli'diktiv/ Cách viết khác : (maledictory) /,mæli'diktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất chửi rủa, nguyền rủa: "maledictive" mô tả ngôn từ hoặc hành động mang ý nghĩa xấu, nhằm chửi mắng hoặc nguyền rủa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His maledictive language shocked everyone in the room. (Ngôn ngữ đầy tính chửi rủa của anh ta đã làm mọi người trong phòng sốc.)
- The old witch was known for her maledictive curses. (Mụ phù thủy già nổi tiếng với những lời nguyền rủa độc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maledictive speech": bài phát biểu/bài nói chứa đầy lời nguyền rủa.
- The politician's maledictive speech was condemned by the public. (Bài phát biểu đầy lời nguyền rủa của chính trị gia đó đã bị công chúng lên án.)
Biến thể và từ gần giống
Malediction (danh từ): lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- He uttered a malediction against his enemies. (Hắn ta thốt ra lời nguyền rủa kẻ thù của mình.)
Maledictory (tính từ): (cách viết khác của maledictive) có nghĩa chửi rủa, nguyền rủa.
Từ đồng nghĩa
- Cursory: (thuộc về) lời nguyền rủa.
- Execrative: (thuộc về) sự nguyền rủa, chửi rủa.
- Damning: kết tội, lên án (mang sắc thái mạnh).
Từ trái nghĩa
- Benedictive: (thuộc về) lời chúc phúc, ban phước.
- Complimentary: khen ngợi, tán dương.
tính từ
- chửi rủa, nguyền rủa