malefaction
/,mæli'fækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động xấu xa, tội ác: "Malefaction" chỉ một hành động có chủ ý gây hại, sai trái hoặc vi phạm đạo đức hay pháp luật.
- Điều ác, việc bất lương: Từ này cũng có thể dùng để chỉ bản thân sự việc hoặc hành vi gian ác, hiểm độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king's malefactions against his people led to a rebellion. (Những hành động tàn ác của nhà vua đối với người dân đã dẫn đến một cuộc nổi dậy.)
- He was accused of various malefactions, including fraud and theft. (Anh ta bị buộc tội về nhiều hành vi bất lương, bao gồm lừa đảo và trộm cắp.)
- History remembers him not for his achievements, but for his malefactions. (Lịch sử nhớ đến ông ta không phải vì những thành tựu, mà vì những điều ác ông đã làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To commit a malefaction": phạm phải một tội ác, thực hiện một hành động xấu xa.
- The dictator committed countless malefactions during his rule. (Nhà độc tài đã phạm vô số tội ác trong thời gian cai trị của mình.)
"A catalogue of malefactions": một loạt các hành vi tội lỗi.
- The report detailed a catalogue of malefactions by the corrupt officials. (Báo cáo liệt kê chi tiết một loạt các hành vi tham nhũng của các quan chức.)
Biến thể và từ gần giống
Malefactor (n): kẻ phạm tội, kẻ làm điều ác.
- The malefactor was finally brought to justice. (Kẻ phạm tội cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
Maleficent (adj): có ý định hoặc gây ra điều ác, hiểm độc.
- The villain in the story is a maleficent sorcerer. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện là một phù thủy hiểm độc.)
Từ đồng nghĩa
- Wrongdoing: hành vi sai trái.
- Misdeed: hành động xấu, việc làm tội lỗi.
- Evil deed: hành động gian ác.
- Transgression: sự vi phạm, sự phạm tội.
Từ trái nghĩa
- Benefaction: việc làm phúc, hành động từ thiện.
- Good deed: việc thiện, hành động tốt.
danh từ
- điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà