malefactress

/'mælifæktris/
Học thuật
Thân thiện
malefactress

A malefactress hides a stolen necklace in her cloak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ làm điều ác, người đàn bà bất lương: "malefactress" chỉ một người phụ nữ thực hiện những hành động xấu xa, tội lỗi hoặc hại. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's villain was a cunning malefactress who plotted against the kingdom. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một kẻ nữ ác nhân xảo quyệt âm mưu chống lại vương quốc.)
    • In the old tale, the witch was portrayed as a malefactress who cursed the village. (Trong câu chuyện cổ, mụ phù thủy được miêu tả như một con mụ gian đã nguyền rủa ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, các tác phẩm lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương để chỉ một người phụ nữ phạm tội hoặc hành vi cực kỳ xấu xa.
Biến thể từ gần giống
  • Malefactor (n): kẻ làm điều ác, kẻ phạm tội (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ nam giới). Đây từ phổ biến hơn.
    • The malefactor was brought to justice. (Kẻ phạm tội đã bị đưa ra công lý.)
  • Female malefactor: (cụm từ) kẻ phạm tội nữ giới. Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn "malefactress".
Từ đồng nghĩa
  • Female criminal: tội phạm nữ.
  • Evildoer (female): kẻ làm điều ác (nữ).
  • Wrongdoer (female): kẻ làm sai trái (nữ).
Từ trái nghĩa
  • Benefactress (n): nữ ân nhân, người phụ nữ làm việc thiện.
malefactress

A malefactress hides a stolen necklace in her cloak.

danh từ
  1. người đàn bà làm điều ác, con mụ bất lương, con mụ gian