malencontreusement

Học thuật
Thân thiện
malencontreusement

Il a malencontreusement renversé son verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không phải lúc, một cách không đúng lúc: Diễn tả một hành động xảy ra vào một thời điểm bất tiện, không thuận lợi hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé malencontreusement pendant notre réunion importante. (Anh ấy đã đến một cách không đúng lúc trong cuộc họp quan trọng của chúng tôi.)
    • La clé est malencontreusement tombée dans les égouts. (Chiếc chìa khóa đã rơi một cách không phải lúc xuống cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp không may: Thường mô tả những sự cố nhỏ hoặc tình huống trớ trêu do thời điểm không thích hợp.
    • Le serveur a malencontreusement renversé du vin sur la nappe blanche. (Người phục vụ đã không may làm đổ rượu lên khăn trải bàn trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malencontreux (tính từ): Không đúng lúc, không phải lúc, gây bất tiện.
    • un incident malencontreux (một sự cố không đúng lúc)
  • Contre-temps (danh từ): Sự cố, trở ngại bất ngờ (có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
  • Fâcheusement: Một cách đáng tiếc, một cách rắc rối.
  • Inopportunément: Một cách không đúng lúc, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Heureusement: Một cách may mắn, một cách thuận lợi.
  • Opportunément: Một cách đúng lúc, một cách thích hợp.
malencontreusement

Il a malencontreusement renversé son verre d'eau.

phó từ
  1. không phải lúc