malencontreusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không phải lúc, một cách không đúng lúc: Diễn tả một hành động xảy ra vào một thời điểm bất tiện, không thuận lợi hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est arrivé malencontreusement pendant notre réunion importante. (Anh ấy đã đến một cách không đúng lúc trong cuộc họp quan trọng của chúng tôi.)
- La clé est malencontreusement tombée dans les égouts. (Chiếc chìa khóa đã rơi một cách không phải lúc xuống cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp không may: Thường mô tả những sự cố nhỏ hoặc tình huống trớ trêu do thời điểm không thích hợp.
- Le serveur a malencontreusement renversé du vin sur la nappe blanche. (Người phục vụ đã không may làm đổ rượu lên khăn trải bàn trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Malencontreux (tính từ): Không đúng lúc, không phải lúc, gây bất tiện.
- un incident malencontreux (một sự cố không đúng lúc)
- Contre-temps (danh từ): Sự cố, trở ngại bất ngờ (có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
- Fâcheusement: Một cách đáng tiếc, một cách rắc rối.
- Inopportunément: Một cách không đúng lúc, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Heureusement: Một cách may mắn, một cách thuận lợi.
- Opportunément: Một cách đúng lúc, một cách thích hợp.