malentendant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghễnh ngãng, người khiếm thính: Từ này dùng để chỉ một người có khả năng nghe kém, gặp khó khăn trong việc tiếp nhận âm thanh. Đây là một thuật ngữ trung lập và tôn trọng, thường được ưa dùng hơn các từ có thể mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les malentendants peuvent utiliser des appareils auditifs. (Những người nghễnh ngãng có thể sử dụng máy trợ thính.)
- Cette association aide les malentendants. (Hiệp hội này giúp đỡ những người khiếm thính.)
- Il est malentendant depuis son enfance. (Anh ấy bị nghễnh ngãng từ thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personne malentendante": Cụm từ nhấn mạnh trước tiên là "con người" (personne), một cách diễn đạt rất tôn trọng và phổ biến trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản về quyền lợi.
- Les droits des personnes malentendantes sont protégés par la loi. (Quyền lợi của những người khiếm thính được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Malentendance (n): Tình trạng nghễnh ngãng, khiếm thính.
- La malentendance peut être légère ou profonde. (Tình trạng khiếm thính có thể nhẹ hoặc nặng.)
Sourd/Sourde (adj/n): Điếc, người điếc. Từ này thường chỉ mức độ mất thính lực nghiêm trọng hơn so với "malentendant".
- La langue des signes est utilisée par de nombreuses personnes sourdes. (Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng bởi nhiều người điếc.)
Từ đồng nghĩa
- Déficient auditif: Người có khuyết tật về thính giác (thuật ngữ y tế/chính thức).
- Personne atteinte de surdité: Người bị chứng điếc (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý sử dụng
- "Malentendant" là một tính từ/danh từ mang tính chất trung lập và tôn trọng. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các cụm từ nhấn mạnh con người trước như "personne malentendante" hoặc "personne en situation de handicap auditif" (người trong tình huống khuyết tật thính giác) để tránh định nghĩa một cá nhân chỉ qua khiếm khuyết của họ.
danh từ
- người nghễnh ngãng