malfaire

Học thuật
Thân thiện
malfaire

Un enfant ne doit pas malfaire.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm bậy, hành động xấu: Hành động một cách sai trái, không đúng đắn, gây hại hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a été puni pour avoir malfait. ( bị phạt đã làm bậy.)
    • Dans cette histoire, le personnage principal choisit de malfaire. (Trong câu chuyện này, nhân vật chính đã chọn hành động xấu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "malfaire"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như (làm điều ác), (hành động xấu), hoặc (phạm một hành động xấu).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc với dụng ý trang trọng, cổ xưa.
Biến thể từ liên quan
  • Mal (phó từ): Xấu, tồi, một cách tệ hại.
    • Il chante mal. (Anh ấy hát dở.)
  • Malfaisant, -e (tính từ): hại, độc hại.
    • Une influence malfaisante. (Một ảnh hưởng độc hại.)
  • Malfaiteur (danh từ giống đực): Kẻ gian, kẻ phạm tội (từ này vẫn còn được dùng, đặc biệt trong ngữ cảnh pháphoặc báo chí).
    • Les malfaiteurs ont été arrêtés. (Những kẻ phạm tội đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa (hiện đại hơn)
  • Agir mal: Hành động xấu.
  • Faire le mal: Làm điều ác.
  • Commettre une mauvaise action: Phạm một hành động xấu.
Từ trái nghĩa
  • Bien faire: Làm tốt, hành động tốt.
  • Agir bien: Hành động đúng đắn.
malfaire

Un enfant ne doit pas malfaire.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm bậy, hành động xấu