malfamé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng xấu, có tai tiếng: Dùng để mô tả một người, một địa điểm hoặc một sự việc có danh tiếng xấu, bị xã hội đánh giá thấp hoặc không được tôn trọng vì những hành vi, đặc điểm tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un quartier malfamé. (Đó là một khu phố nổi tiếng xấu.)
- Elle a fréquenté des personnes malfamées. (Cô ấy đã giao du với những người có tai tiếng.)
- Un bar malfamé a été fermé par la police. (Một quán bar nổi tiếng xấu đã bị cảnh sát đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être malfamé": có danh tiếng xấu.
- Cette rue est malfamée depuis des années. (Con phố này đã có tiếng xấu từ nhiều năm nay.)
"La réputation malfamée de...": danh tiếng xấu của...
- La réputation malfamée de cet établissement est méritée. (Danh tiếng xấu của cơ sở này là xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mal famé (tính từ): Đây là cách viết tách rời, đồng nghĩa với "malfamé". Cả hai dạng đều được chấp nhận.
- Un individu mal famé. (Một cá nhân nổi tiếng xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Infâme: đê tiện, ô nhục.
- Déshonorant: làm mất danh dự.
- Discrédité: bị mất uy tín, bị giảm giá trị.
- Louche: đáng ngờ, mờ ám.
Từ trái nghĩa
- Honorable: đáng kính, danh giá.
- Prestigieux: có uy tín, lừng lẫy.
- Réputé: nổi tiếng (theo nghĩa tích cực).
- Un quartier réputé pour ses restaurants. (Một khu phố nổi tiếng vì các nhà hàng của nó.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Nó mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào sự đồng thuận chung trong cộng đồng về danh tiếng xấu của đối tượng được nhắc đến.
tính từ
- nổi tiếng xấu
- Homme malfaméngười nổi tiếng xấu (cũng) viết mal famé