malformation

/'mælfɔ:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
malformation

Une malformation cardiaque congénitale peut être détectée à la naissance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dị tật, tật: Một sự phát triển bất thường, sai lệch về hình dạng hoặc cấu trúc của một bộ phận cơ thể, thường từ khi mới sinh ra hoặc phát triển trong thời kỳ bào thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malformation cardiaque a été détectée avant la naissance. (Dị tật tim đã được phát hiện trước khi sinh.)
    • Cette malformation congénitale nécessite une intervention chirurgicale. (Dị tật bẩm sinh này cần một cuộc phẫu thuật.)
    • Les médecins étudient les causes de cette malformation. (Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân của dị tật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malformation congénitale": dị tật bẩm sinh.

    • Le dépistage des malformations congénitales est une étape importante. (Việc sàng lọc các dị tật bẩm sinhmột bước quan trọng.)
  • "Malformation vasculaire": dị dạng mạch máu.

    • La malformation vasculaire cérébrale peut être dangereuse. (Dị dạng mạch máu não có thể nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malformé, malformée (tính từ): bị dị tật, hình dạng bất thường.

    • Un membre malformé. (Một chi bị dị tật.)
  • Déformation (danh từ giống cái): sự biến dạng, sự méo mó (có thể do nguyên nhân sau khi sinh, như chấn thương).

    • Une déformation de la colonne vertébrale. (Một sự biến dạng cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Anomalie (danh từ giống cái): sự bất thường.
  • Dysplasie (danh từ giống cái): loạn sản (một dạng phát triển bất thường của tế bào hoặc ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Prévention des malformations: phòng ngừa dị tật.
    • L'acide folique aide à la prévention des malformations du tube neural. (Axit folic giúp phòng ngừa dị tật ống thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "malformation".

malformation

Une malformation cardiaque congénitale peut être détectée à la naissance.

danh từ giống cái
  1. (y học) dị tật, tật

Từ có nhắc đến "malformation"