malgache

tính từ
  1. (thuộc) Ma-đa-gát-xca
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Man-gát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "malgache"

malgache
Le malgache est la langue officielle de Madagascar.