malgache

Học thuật
Thân thiện
malgache

Le malgache est la langue officielle de Madagascar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Ma-đa-gát-xca: Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc thuộc về đảo quốc Ma-đa-gát-xca (Madagascar), về mặt địa lý, văn hóa hoặc con người.
    • Ví dụ: La culture malgache est très riche. (Văn hóa Ma-đa-gát-xca rất phong phú.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Ma-la-ga-xi: Ngôn ngữ chính thức được sử dụng rộng rãi tại Ma-đa-gát-xca.
    • Ví dụ: Il apprend le malgache. (Anh ấy đang học tiếng Ma-la-ga-xi.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une tradition malgache. (Một truyền thống của Ma-đa-gát-xca.)
    • La faune malgache est unique. (Hệ động vật Ma-đa-gát-xca là độc nhất.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Parlez-vous malgache ? (Ông/ nói tiếng Ma-la-ga-xi không?)
    • Ce mot vient du malgache. (Từ này nguồn gốc từ tiếng Ma-la-ga-xi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ giống đực/giống cái (chỉ người): Khi dùng để chỉ người dân Ma-đa-gát-xca, từ này có thể được dùng như một danh từ. Lưu ý rằng cách dùng phổ biến hơn để chỉ người"Malagasy" trong tiếng Anh hoặc "Malgache" như danh từ trong tiếng Pháp, với giống đực/giống cái thay đổi.
    • Un Malgache / Une Malgache. (Một người đàn ông/đàn bà Ma-đa-gát-xca.)
    • Les Malgaches sont très accueillants. (Người dân Ma-đa-gát-xca rất hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Madagascar (danh từ riêng): Tên quốc gia, đảo quốcẤn Độ Dương.
  • Malagasy: Cách gọi tương đương trong tiếng Anh cho tính từ, ngôn ngữ người dân Ma-đa-gát-xca.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Pháp. Đâytên riêng để chỉ ngôn ngữ tính chất liên quan đến quốc gia Madagascar. Có thể dùng cụm từ mô tả như (của Ma-đa-gát-xca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
malgache

Le malgache est la langue officielle de Madagascar.

tính từ
  1. (thuộc) Ma-đa-gát-xca
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Man-gát

Từ có nhắc đến "malgache"