malhabilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vụng về: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu khéo léo, thiếu sự thuần thục hoặc tinh tế, thường dẫn đến kết quả không như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a malhabilement essayé de réparer la montre. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc đồng hồ một cách vụng về.)
- Elle a présenté ses excuses malhabilement, ce qui a empiré la situation. (Cô ấy đã xin lỗi một cách vụng về, điều đó càng làm tình hình tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một lập luận hoặc một cách diễn đạt được thực hiện một cách thiếu tinh tế, gượng gạo.
- Le roman est malhabilement construit. (Cuốn tiểu thuyết được xây dựng một cách vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
- Malhabile (tính từ): vụng về, thiếu khéo léo.
- Un artisan malhabile. (Một người thợ thủ công vụng về.)
- Maladroitement (phó từ): một cách vụng về, hậu đậu. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
- Gauchement (phó từ): một cách vụng về, lóng ngóng.
Từ đồng nghĩa
- Gauchement: một cách lóng ngóng, vụng về.
- Lourdement: một cách nặng nề, thô thiển (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
- Inadroitement: một cách thiếu khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
- Adroitement: một cách khéo léo, thành thạo.
- Subtilement: một cách tinh tế.