malhabilement

Học thuật
Thân thiện
malhabilement

Il a malhabilement versé le lait dans son verre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vụng về: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu khéo léo, thiếu sự thuần thục hoặc tinh tế, thường dẫn đến kết quả không như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a malhabilement essayé de réparer la montre. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc đồng hồ một cách vụng về.)
    • Elle a présenté ses excuses malhabilement, ce qui a empiré la situation. ( ấy đã xin lỗi một cách vụng về, điều đó càng làm tình hình tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một lập luận hoặc một cách diễn đạt được thực hiện một cách thiếu tinh tế, gượng gạo.
    • Le roman est malhabilement construit. (Cuốn tiểu thuyết được xây dựng một cách vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Malhabile (tính từ): vụng về, thiếu khéo léo.
    • Un artisan malhabile. (Một người thợ thủ công vụng về.)
  • Maladroitement (phó từ): một cách vụng về, hậu đậu. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
  • Gauchement (phó từ): một cách vụng về, lóng ngóng.
Từ đồng nghĩa
  • Gauchement: một cách lóng ngóng, vụng về.
  • Lourdement: một cách nặng nề, thô thiển (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
  • Inadroitement: một cách thiếu khéo léo.
Từ trái nghĩa
  • Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
  • Adroitement: một cách khéo léo, thành thạo.
  • Subtilement: một cách tinh tế.
malhabilement

Il a malhabilement versé le lait dans son verre.

phó từ
  1. vụng về