malicieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tinh nghịch, một cách ranh mãnh: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự láu lỉnh, hóm hỉnh, thường có ý trêu chọc hoặc gây bất ngờ vui vẻ, nhưng không ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a souri malicieusement en cachant le cadeau. (Cậu ấy cười một cách tinh nghịch khi giấu món quà.)
- L'enfant a répondu malicieusement à la question de l'adulte. (Đứa trẻ trả lời câu hỏi của người lớn một cách ranh mãnh.)
- Elle a cligné de l'œil malicieusement. (Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn xuôi hoặc mô tả để khắc họa tính cách nhân vật một cách sinh động, nhấn mạnh sự hóm hỉnh, thông minh.
- Le renard s'approcha malicieusement de la ferme. (Con cáo tiến lại gần trang trại một cách ranh mãnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Malicieux, malicieuse (tính từ): tinh nghịch, ranh mãnh.
- Un sourire malicieux. (Một nụ cười tinh nghịch.)
- Malice (danh từ): sự tinh nghịch, sự ranh mãnh.
- Faire quelque chose par malice. (Làm điều gì đó vì tính tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
- Espièglement: một cách tinh nghịch, một cách nghịch ngợm.
- Finement: một cách tinh tế, khôn khéo (có thể mang sắc thái tương tự trong ngữ cảnh nhất định).
- Avec ruse: một cách mưu mẹo, láu lỉnh.
Từ trái nghĩa
- Innocemment: một cách ngây thơ, vô tội.
- Sérieusement: một cách nghiêm túc.
- Franchement: một cách thẳng thắn, chân thành.
phó từ
- tinh nghịch