malines
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đăng ten Malin: Một loại vải ren mỏng, rất tinh xảo và mịn, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, có nguồn gốc từ thành phố Mechelen (Malines) của Bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robe est ornée de malines. (Chiếc váy được trang trí bằng đăng ten Malin.)
- Elle a acheté un mètre de malines pour sa couture. (Cô ấy đã mua một mét vải đăng ten Malin cho việc may vá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang hoặc thủ công mỹ nghệ, "malines" thường được dùng để chỉ chất liệu trang trí cao cấp, tinh tế.
- Les détails en malines rendent cette tenue très élégante. (Các chi tiết bằng đăng ten Malin khiến bộ trang phục này trở nên rất thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Point de Malines (cụm danh từ): Một cách gọi khác cho cùng một loại ren, nhấn mạnh kỹ thuật đan/đột ("point").
- C'est un ouvrage au point de Malines. (Đây là một tác phẩm làm theo kỹ thuật ren Malin.)
Từ đồng nghĩa
- Dentelle fine (cụm danh từ): ren mịn, ren tinh.
- Dentelle de Mechelen (cụm danh từ): ren Mechelen (tên thành phố bằng tiếng Hà Lan).
Lưu ý
- Từ "malines" viết thường (không viết hoa) khi nó được dùng như một danh từ chung chỉ loại vải. Tuy nhiên, nó bắt nguồn từ tên thành phố Malines (tên tiếng Pháp của Mechelen, Bỉ).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thời trang, dệt may và thủ công.