malléabilité

Học thuật
Thân thiện
malléabilité

L'or a une grande malléabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Tính dễ dát, tính dễ rèn: Chỉ đặc tính của một vật liệu, thườngkim loại, có thể bị biến dạng dưới tác dụng của áp lực (như đập, cán) không bị vỡ hoặc nứt, cho phép tạo hình thành các tấm mỏng hoặc sợi.
    • Tính dễ bảo, tính dễ uốn nắn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ tính cách của một người dễ tiếp thu, dễ thay đổi hoặc dễ được hướng dẫn, giáo dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malléabilité de l'or est bien connue des joailliers. (Tính dễ dát của vàng được những người thợ kim hoàn biết .)
    • Le cuivre a une grande malléabilité. (Đồng tính dễ dát/rèn cao.)
    • La malléabilité des jeunes esprits nécessite une éducation attentive. (Tính dễ uốn nắn của tư duy trẻ tuổi đòi hỏi một nền giáo dục chu đáo.)
    • Il a profité de la malléabilité de son nouvel employé. (Anh ta đã lợi dụng tính dễ bảo của nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malléabilité à froid": tính dễ dát nguội (khả năng biến dạng dẻonhiệt độ thường).

    • L'aluminium possède une bonne malléabilité à froid. (Nhôm tính dễ dát nguội tốt.)
  • "malléabilité cognitive": tính dẻo dai/linh hoạt về nhận thức.

    • Les scientifiques étudient la malléabilité cognitive du cerveau humain. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính dẻo dai về nhận thức của bộ não con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Malléable (tính từ): dễ dát, dễ rèn; dễ bảo, dễ uốn nắn.

    • L'étain est un métal très malléable. (Thiếcmột kim loại rất dễ dát.)
    • Un enfant malléable. (Một đứa trẻ dễ bảo/dễ dạy.)
  • Ductilité (danh từ giống cái): tính dẻo, tính dễ kéo sợi (một tính chất cơ học khác, thường đi đôi với tính dễ dát).

Từ đồng nghĩa
  • Souplesse: tính mềm dẻo, tính linh hoạt (có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Plasticité: tính dẻo, tính khả biến.
  • Docilité: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn (chỉ nghĩa bóng về tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Rigidité: tính cứng nhắc, tính cứng rắn.
  • Fragilité: tính dễ vỡ, tính mỏng manh.
  • Indocilité: tính khó bảo, tính bướng bỉnh.
malléabilité

L'or a une grande malléabilité.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) tính dễ dát
    • La malléabilité de l'or
      dễ dát của vàng
  2. tính dễ bảo