malléolaire

Học thuật
Thân thiện
malléolaire

Une fracture malléolaire nécessite une immobilisation par un plâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mắt cá chân: Từ này mô tả những liên quan đến xương mắt cá (malléole), là phần xương nhô ra ở hai bên mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une fracture malléolaire est une blessure courante chez les sportifs. (Gãy xương mắt cámột chấn thương phổ biếnvận động viên.)
    • Le médecin examine la région malléolaire du patient. (Bác sĩ khám vùng mắt cá chân của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oedème malléolaire": Phù nề vùng mắt cá chân, thườngtriệu chứng của các vấn đề về tuần hoàn hoặc chấn thương.
    • Le patient présente un œdème malléolaire important à la cheville droite. (Bệnh nhân hiện tượng phù nề mắt cá chân nghiêm trọngbên mắt cá phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Malléole (danh từ giống cái): Xương mắt cá. Đâydanh từ gốc tính từ "malléolaire" được hình thành.
    • La malléole interne et la malléole externe forment la cheville. (Xương mắt cá trong xương mắt cá ngoài tạo thành khớp mắt cá chân.)
Từ đồng nghĩa
  • De la cheville: Thuộc về mắt cá chân (một cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Tibio-péronier: Thuộc về xương chày xương mác (liên quan đến cấu trúc xương của cẳng chân mắt cá, có thể dùng trong một số ngữ cảnh y khoa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

malléolaire

Une fracture malléolaire nécessite une immobilisation par un plâtre.

tính từ
  1. xem malléole
    • Fracture malléolaire
      sự gãy mắt cá