malle-poste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe thư, xe đưa thư (cổ): "malle-poste" là một từ lịch sử dùng để chỉ một loại xe ngựa chuyên chở thư từ và hành khách, hoạt động theo các tuyến đường cố định và lịch trình định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La malle-poste arrivait au village deux fois par semaine. (Xe thư đến làng hai lần một tuần.)
- Avant le train, la malle-poste était le moyen le plus rapide pour envoyer du courrier. (Trước khi có tàu hỏa, xe thư là phương tiện nhanh nhất để gửi thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conduire la malle-poste": điều khiển/lái xe thư.
- Son ancêtre conduisait la malle-poste entre Paris et Lyon. (Tổ tiên của ông ấy từng lái xe thư giữa Paris và Lyon.)
Biến thể và từ gần giống
- Poste (danh từ giống cái): bưu điện; trạm, đồn.
- Diligence (danh từ giống cái): xe ngựa chở khách đường dài (thường lớn hơn và chở nhiều khách hơn "malle-poste").
Từ đồng nghĩa
- Voiture postale: xe bưu điện (cách gọi khác, cũng mang tính lịch sử).
danh từ giống cái
- (sử học) xe thư