malm

/mɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
malm

A builder uses malm to construct a garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá vôi mềm: Một loại đá trầm tích mềm, xốp, thường màu trắng hoặc vàng nhạt, được hình thành từ canxi cacbonat.
    • Gạch làm bằng đá vôi mềm: Loại gạch được sản xuất từ loại đá vôi mềm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church was built from local malm. (Nhà thờ cổ được xây dựng từ đá vôi mềm địa phương.)
    • Malm bricks were commonly used in construction in that region. (Gạch malm thường được sử dụng trong xây dựngkhu vực đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malm rock": thường được dùng để chỉ cụ thể lớp đá hoặc tầng địa chất chứa loại đá này.
    • The cliff face revealed a layer of malm rock. (Vách đá lộ ra một lớp đá malm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malmy (tính từ): tính chất hoặc cấu tạo giống đá vôi mềm.
    • The soil had a malmy texture. (Đất kết cấu giống đá vôi mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft limestone: đá vôi mềm (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
  • Chalky limestone: đá vôi phấn (nhấn mạnh vào độ mềm màu sắc).
Lưu ý
  • Từ "malm" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, kiến trúc xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "soft limestone" (đá vôi mềm) hơn.
malm

A builder uses malm to construct a garden wall.

danh từ
  1. (khoáng chất) đá vôi mềm
  2. gạch (làm bằng) đá vôi mềm