malmener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngược đãi, hành hạ: Hành động đối xử tàn nhẫn, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho người khác.
- Làm thất bại, đánh bại một cách nặng nề: Hành động tấn công hoặc đối phó mạnh mẽ đến mức khiến đối phương hoàn toàn suy sụp hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est interdit de malmener les prisonniers. (Việc ngược đãi tù nhân bị cấm.)
- Notre équipe a malmené l'adversaire lors du match. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách nặng nề trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se laisser malmener": để cho bị ngược đãi, chịu đựng sự hành hạ mà không phản kháng.
- Elle ne se laissera plus jamais malmener par qui que ce soit. (Cô ấy sẽ không bao giờ để cho bị ngược đãi bởi bất kỳ ai nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Maltraiter (v): ngược đãi, đối xử tệ bạc (nghĩa gần giống, thường dùng cho người hoặc động vật).
- Malmenage (n): sự ngược đãi, sự hành hạ (danh từ ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Brutaliser: hành hạ, đánh đập.
- Martyriser: hành hạ, làm khổ sở.
- Battre à plate couture: đánh bại hoàn toàn (trong ngữ cảnh thể thao, tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Choyer: nâng niu, chiều chuộng.
- Protéger: bảo vệ.
- Épargner: tha cho, không làm hại.
ngoại động từ
- ngược đãi, hành hạ
- Il ne faut malmener personnekhông nên ngược đãi ai cả
- làm thất bại
- Malmener l'ennemilàm kẻ thù thất bại