malocclusion

malocclusion

A dentist points to a model showing a patient's malocclusion.

Định nghĩa

Danh từ: (Nha khoa) Tình trạng sai khớp cắnmột tình trạng trong đó các răng đối diện (răng hàm trên hàm dưới) không khớp với nhau một cách bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sai khớp cắn nghiêm trọng.)
  • (Sai khớp cắn có thể gây khó khăn trong việc nhai nói.)
  • (Điều trị chỉnh nha thường cần thiết để sửa chữa tình trạng sai khớp cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Class I malocclusion": sai khớp cắn loại I – tình trạng khớp cắn bình thường nhưng răng bị chen chúc hoặc xoay.
    • Class I malocclusion is the most common type. (Sai khớp cắn loại I loại phổ biến nhất.)
  • "Class II malocclusion": sai khớp cắn loại II – hàm dưới lùi ra sau so với hàm trên.
    • Class II malocclusion is often associated with an overbite. (Sai khớp cắn loại II thường liên quan đến khớp cắn sâu.)
  • "Class III malocclusion": sai khớp cắn loại IIIhàm dưới nhô ra phía trước so với hàm trên.
    • Class III malocclusion can lead to an underbite. (Sai khớp cắn loại III có thể dẫn đến khớp cắn ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Maloccluded (tính từ): bị sai khớp cắn.
    • The maloccluded teeth require braces. (Các răng bị sai khớp cắn cần niềng răng.)
  • Occlusion (danh từ): khớp cắnsự tiếp xúc giữa các răng hàm trên hàm dưới.
    • Normal occlusion ensures proper chewing. (Khớp cắn bình thường đảm bảo việc nhai đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Sai khớp cắn (cụm từ): cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
  • Khớp cắn lệch (cụm từ): mô tả tình trạng răng không khớp đúng.
  • Răng mọc lệch (cụm từ): thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "malocclusion" đây thuật ngữ kỹ thuật y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "malocclusion". Tuy nhiên, trong nha khoa, cụm từ "bite off more than you can chew" (nhai nhiều hơn mức có thể) có thể được dùng một cách ẩn dụ, nhưng không liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.