malocclusion

Học thuật
Thân thiện
malocclusion

Une orthodontiste examine la malocclusion d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự khít răng so le: Tình trạng các răng trên dưới không khớp với nhau một cách chính xác khi hàm đóng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'orthodontiste a diagnostiqué une malocclusion chez l'enfant. (Bác sĩ chỉnh nha đã chẩn đoán tình trạng khít răng so leđứa trẻ.)
    • Une malocclusion peut causer des problèmes de mastication. (Sự khít răng so le có thể gây ra các vấn đề về nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malocclusion dentaire": sự khít răng so le (cụm từ chuyên môn nhấn mạnh liên quan đến răng).
    • Le traitement d'une malocclusion dentaire peut nécessiter un appareil orthodontique. (Việc điều trị sự khít răng so le có thể cần đến niềng răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Occlusion (danh từ giống cái): sự khít răng, sự cắn khớp (trạng thái bình thường).
  • Dysocclusion (danh từ giống cái): sự lệch lạc khớp cắn (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Défaut d'occlusion: khiếm khuyết trong khớp cắn.
  • Mauvais alignement dentaire: sự sắp xếp răng không đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

malocclusion

Une orthodontiste examine la malocclusion d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự khít răng so le