malonylurea

malonylurea

A chemist carefully measures malonylurea in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Malonylurea một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, nguồn gốc từ pyrimidine. Chất này được sử dụng làm nguyên liệu cơ bản trong quá trình tổng hợp các loại thuốc barbiturat (thuốc an thần, gây ngủ).

dụ sử dụng
  • (Malonylurea tiền chất quan trọng trong sản xuất các loại thuốc barbiturat.)
  • (Cấu trúc tinh thể của malonylurea giúp dễ dàng được tinh chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, malonylurea thường được nhắc đến trong các phản ứng tổng hợp barbiturat, nơi phản ứng với các dẫn xuất alkyl hoặc aryl để tạo ra các hợp chất hoạt tính dược .
  • (Sự tổng hợp barbiturat thường bao gồm phản ứng ngưng tụ giữa malonylurea với các aldehyde thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbituric acid (axit barbituric): Một tên gọi khác của malonylurea, thường được dùng trong hóa học.
    • Barbituric acid is the parent compound of barbiturate drugs. (Axit barbituric hợp chất gốc của các loại thuốc barbiturat.)
  • Pyrimidine (pyrimidin): Hợp chất dị vòng malonylurea nguồn gốc từ đó.
    • Pyrimidine is a basic building block in nucleic acids and some drugs. (Pyrimidin một khối xây dựng cơ bản trong axit nucleic một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbituric acid (axit barbituric): Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất của malonylurea trong hóa học dược phẩm.
  • 2,4,6-Trihydroxypyrimidine (2,4,6-trihydroxypyrimidin): Một tên hóa học hệ thống khác chỉ cùng một hợp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến malonylurea, đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến malonylurea, do tính chuyên môn cao của từ này.

Từ chứa "malonylurea"