diethylmalonylurea

Học thuật
Thân thiện
diethylmalonylurea

A scientist carefully measures diethylmalonylurea in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ hóa học):
    • Một loại barbiturat: "diethylmalonylurea" tên gọi hóa học của một hợp chất thuộc nhóm barbiturat, từng được sử dụng trong y tế.
    • Thuốc an thần, gây ngủ: tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, chủ yếu được dùng làm thuốc gây ngủ hoặc thuốc an thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diethylmalonylurea was one of the first synthetic barbiturates. (Diethylmalonylurea một trong những barbiturat tổng hợp đầu tiên.)
    • The use of diethylmalonylurea has declined due to safety concerns. (Việc sử dụng diethylmalonylurea đã giảm do những lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y học để chỉ loại thuốc này, trước khi các tên thương mại phổ biến hơn được sử dụng.
    • The 1920s research paper described the synthesis of diethylmalonylurea. (Bài báo nghiên cứu những năm 1920 mô tả quá trình tổng hợp diethylmalonylurea.)
Biến thể từ gần giống
  • Diethylbarbituric acid (n): Axit diethylbarbituric. Đây một tên gọi hóa học khác cho cùng một hợp chất.
  • Barbital (n): Barbital. Đây tên gọi thông thường hoặc tên thương mại phổ biến hơn của diethylmalonylurea.
  • Barbiturate (n): Barbiturat. Đây tên của nhóm thuốc rộng hơn diethylmalonylurea thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Barbital: (Tên gọi thông thường).
  • Veronal: (Một tên thương mại ).
Lưu ý quan trọng
  • Từ chuyên ngành: "Diethylmalonylurea" một thuật ngữ hóa học/y học rất chuyên sâu không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Lịch sử sử dụng: Đây một loại thuốc cổ điển. Các barbiturat như diethylmalonylurea ngày nay ít được đơn do nguy gây nghiện quá liều cao, đã được thay thế bởi các loại thuốc an toàn hơn.
diethylmalonylurea

A scientist carefully measures diethylmalonylurea in a laboratory.

Noun
  1. giống diethylbarbituric acid