malosma

Định nghĩa

Danh từ: - Malosma một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Chi này chỉ gồm một loài duy nhất. Trong nhiều hệ thống phân loại, malosma thường được gộp vào chi Rhus (cây muối, cây sơn).

dụ sử dụng
  • (Malosma một chi cây bụi nguồn gốc từ California Mexico.)
  • (Loài Malosma laurina thường được gọi là cây muối nguyệt quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại, thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học để mô tả các đặc điểm khác biệt so với chi .
    • Taxonomists debate whether Malosma should remain a separate genus or be included in Rhus. (Các nhà phân loại học tranh luận liệu Malosma nên giữ một chi riêng hay được gộp vào Rhus.)
Biến thể từ gần giống
  • Malosma laurina: tên khoa học của loài duy nhất trong chi, còn được gọi là cây muối nguyệt quế.
  • Rhus: chi thực vật liên quan chặt chẽ, thường chứa các loài cây muối cây sơn.
Từ đồng nghĩa
  • Laurel sumac: tên thông thường trong tiếng Anh của loài .
  • Sumac: tên gọi chung cho các loài trong chi các chi liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "malosma"

malosma
A hiker carefully avoids touching the malosma growing along the trail.