melasma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đổi màu da dạng đốm nâu: "melasma" là tình trạng da xuất hiện các mảng màu nâu hoặc xám, thường ở mặt, đặc biệt liên quan đến thay đổi nội tiết tố như khi mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ mang thai phát triển melasma trên má và trán của họ.)
- (Bác sĩ da liễu chẩn đoán tình trạng của cô ấy là melasma, không phải là một vết nám đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"melasma gravidarum": melasma liên quan đến thai kỳ.
- She was diagnosed with melasma gravidarum during her second trimester. (Cô ấy được chẩn đoán mắc melasma gravidarum trong tam cá nguyệt thứ hai.)
"chloasma": thuật ngữ y khoa cũ hơn để chỉ melasma, nhưng hiện nay ít dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Melasmic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến melasma.
- The melasmic patches were treated with topical creams. (Các mảng melasmic được điều trị bằng kem bôi ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
- Nám da: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ melasma.
- Sạm da: tình trạng da tối màu hơn bình thường, nhưng không đặc hiệu cho melasma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "melasma".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "melasma".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống