malposition
Định nghĩa
Danh từ: Vị trí bất thường, vị trí sai lệch – "malposition" chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể nằm ở vị trí không đúng, không tự nhiên, thường gây ra vấn đề về chức năng hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán thai nhi bị vị trí bất thường.)
- (Vị trí sai lệch của răng có thể dẫn đến khó khăn khi nhai.)
- (Phim X-quang cho thấy khớp hông bị lệch vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "congenital malposition": vị trí bất thường bẩm sinh.
- Congenital malposition of the heart is a rare condition. (Vị trí bất thường bẩm sinh của tim là một tình trạng hiếm gặp.)
- "malposition of organs": sự lệch vị trí của các cơ quan nội tạng.
- Malposition of organs can cause chronic pain. (Sự lệch vị trí của các cơ quan nội tạng có thể gây đau mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Malpositioned (tính từ): bị đặt sai vị trí.
- The malpositioned screw caused the machine to malfunction. (Con ốc vít bị đặt sai vị trí đã khiến máy móc hoạt động không đúng.)
- Malalignment (danh từ): sự lệch trục, sai đường thẳng (thường dùng trong chỉnh hình răng hoặc xương).
Từ đồng nghĩa
- Displacement (sự dịch chuyển): nhấn mạnh sự di chuyển khỏi vị trí ban đầu.
- Misplacement (sự đặt sai): thường dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ y học.
- Abnormal position (vị trí bất thường): cụm từ mô tả tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "malposition".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "malposition". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc kỹ thuật.