malposition

Học thuật
Thân thiện
malposition

Le médecin explique la malposition du fœtus sur une échographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Tư thế sai, vị trí sai: Chỉ sự sắp xếp hoặc định vị không đúng của một bộ phận cơ thể, một cơ quan hoặc một thai nhi trong tử cung so với vị trí bình thường hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malposition fœtale peut compliquer l'accouchement. (Tư thế sai của thai nhi có thể làm phức tạp việc sinh nở.)
    • Le dentiste a diagnostiqué une malposition dentaire. (Nha sĩ đã chẩn đoán một tình trạng răng mọc sai vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malposition congénitale": tư thế/vị trí sai bẩm sinh.
    • Le nouveau-né présente une malposition congénitale de la hanche. (Trẻ sơ sinhtình trạng sai vị trí bẩm sinhkhớp háng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malpositionné, malpositionnée (tính từ): ở sai vị trí, sai tư thế.
    • Un organe malpositionné. (Một cơ quansai vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut de position (danh từ giống đực): lỗi về vị trí.
  • Mauvais positionnement (danh từ giống đực): sự định vị sai.
Từ trái nghĩa
  • Position correcte (danh từ giống cái): tư thế/vị trí đúng.
  • Normoposition (danh từ giống cái): vị trí bình thường (thuật ngữ y học).
malposition

Le médecin explique la malposition du fœtus sur une échographie.

danh từ giống cái
  1. (y học) tư thế sai, vị trí sai