malproprement

Học thuật
Thân thiện
malproprement

Une personne range ses affaires malproprement dans un tiroir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bẩn thỉu, dơ bẩn: Chỉ cách thức thực hiện một hành động không sạch sẽ, không gọn gàng.
    • Một cách bất lương, không đứng đắn: Chỉ cách thức hành xử một cách gian dối, không trung thực hoặc trái với đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a malproprement jeté ses déchets par terre. (Anh ta đã vứt rác một cách bẩn thỉu xuống đất.)
    • L'avocat a été accusé d'avoir agi malproprement pour gagner le procès. (Luật sư bị cáo buộc đã hành động một cách bất lương để thắng kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gagner malproprement": thắng một cách bất chính, không trong sạch.
    • L'équipe a gagné malproprement en trichant. (Đội đã thắng một cách bất chính bằng cách gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Malpropre (tính từ): bẩn thỉu, dơ dáy; bất lương.

    • Une chambre malpropre. (Một căn phòng bẩn thỉu.)
    • Une affaire malpropre. (Một vụ việc bất lương.)
  • Malpropreté (danh từ): sự bẩn thỉu, sự dơ dáy; hành vi bất lương.

    • La malpropreté de la cuisine. (Sự bẩn thỉu của nhà bếp.)
    • La malpropreté de ses méthodes. (Tính chất bất lương trong các phương pháp của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Salement: một cách bẩn thỉu, dơ dáy.
  • Déshonnêtement: một cách bất lương, không trung thực.
  • Indignement: một cách đáng khinh, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Proprement: một cách sạch sẽ, gọn gàng; một cách đứng đắn, phải phép.
  • Honnêtement: một cách trung thực, lương thiện.
  • Correctement: một cách đúng đắn, chỉnh tề.
malproprement

Une personne range ses affaires malproprement dans un tiroir.

phó từ
  1. bẩn
  2. bẩn thỉu, bất lương