malstrom

Học thuật
Thân thiện
malstrom

Un bateau navigue prudemment autour du malstrom.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vùng nước xoáy mạnh, vực xoáy: Chỉ một dòng nước xoáy rất mạnh nguy hiểm, thườngbiển.
    • Sự hỗn loạn, tình trạng hỗn độn: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống rất phức tạp, hỗn loạn hoặc một chuỗi sự kiện khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins craignent le malstrom près de ces côtes. (Các thủy thủ sợ vùng nước xoáy gần những bờ biển này.)
    • Ses problèmes financiers l'ont entraîné dans un malstrom. (Những vấn đề tài chính của anh ấy đã kéo anh vào một mớ hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être pris dans un malstrom: Bị cuốn vào một vòng xoáy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Le pays est pris dans un malstrom de violences. (Đất nước bị cuốn vào một vòng xoáy bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Maelström: Cách viết thay thế phổ biến hơn của cùng một từ.
    • Le roman décrit un terrible maelström. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một vực xoáy khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourbillon (n): Vòng xoáy, cơn lốc (có thể dùng cho nước, gió hoặc nghĩa bóng).
  • Chaos (n): Sự hỗn loạn, hỗn độn.
  • Désordre (n): Sự mất trật tự, tình trạng lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
  • Un malstrom d'émotions: Một cơn lốc cảm xúc, chỉ trạng thái cảm xúc dâng trào hỗn loạn.
    • La nouvelle l'a plongé dans un malstrom d'émotions. (Tin tức đã đẩy anh ta vào một cơn lốc cảm xúc.)
malstrom

Un bateau navigue prudemment autour du malstrom.

danh từ giống đực
  1. như maelström

Từ gần giống