malstrom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vùng nước xoáy mạnh, vực xoáy: Chỉ một dòng nước xoáy rất mạnh và nguy hiểm, thường ở biển.
- Sự hỗn loạn, tình trạng hỗn độn: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống rất phức tạp, hỗn loạn hoặc một chuỗi sự kiện khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins craignent le malstrom près de ces côtes. (Các thủy thủ sợ vùng nước xoáy gần những bờ biển này.)
- Ses problèmes financiers l'ont entraîné dans un malstrom. (Những vấn đề tài chính của anh ấy đã kéo anh vào một mớ hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être pris dans un malstrom: Bị cuốn vào một vòng xoáy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Le pays est pris dans un malstrom de violences. (Đất nước bị cuốn vào một vòng xoáy bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Maelström: Cách viết thay thế phổ biến hơn của cùng một từ.
- Le roman décrit un terrible maelström. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một vực xoáy khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Tourbillon (n): Vòng xoáy, cơn lốc (có thể dùng cho nước, gió hoặc nghĩa bóng).
- Chaos (n): Sự hỗn loạn, hỗn độn.
- Désordre (n): Sự mất trật tự, tình trạng lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
- Un malstrom d'émotions: Một cơn lốc cảm xúc, chỉ trạng thái cảm xúc dâng trào và hỗn loạn.
- La nouvelle l'a plongé dans un malstrom d'émotions. (Tin tức đã đẩy anh ta vào một cơn lốc cảm xúc.)
danh từ giống đực
- như maelström