malt-house

/'mɔ:lthaus/
Học thuật
Thân thiện
malt-house

A worker checks the temperature of the malt in the malt-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng gây mạch nha: Một tòa nhà hoặc cơ sở công nghiệp nơi ngũ cốc, đặc biệt lúa mạch, được ngâm, nảy mầm sấy khô để sản xuất ra mạch nha, một thành phần thiết yếu trong việc sản xuất bia rượu whisky.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old malt-house has been converted into luxury apartments. (Xưởng gây mạch nha đã được cải tạo thành các căn hộ cao cấp.)
    • The brewery owns a large malt-house where they process barley. (Nhà máy bia sở hữu một xưởng gây mạch nha lớn nơi họ chế biến lúa mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disused malt-house": Một xưởng gây mạch nha đã ngừng hoạt động.
    • The artist's studio is located in a disused malt-house. (Xưởng vẽ của nghệ sĩ nằm trong một xưởng gây mạch nha đã bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (n): Mạch nha.
    • Malt gives beer its distinctive color and flavor. (Mạch nha mang lại cho bia màu sắc hương vị đặc trưng.)
  • Malting (n): Quá trình gây mạch nha.
    • Malting is a crucial step in brewing. (Quá trình gây mạch nha một bước quan trọng trong sản xuất bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Maltings (n): Xưởng gây mạch nha (cùng nghĩa, thường dùngdạng số nhiều).
    • We visited the historic maltings in the town. (Chúng tôi đã thăm xưởng gây mạch nha lịch sử trong thị trấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "malt-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "malt-house")

malt-house

A worker checks the temperature of the malt in the malt-house.

danh từ
  1. xưởng gây mạch nha