malthus

malthus

A portrait of Thomas Malthus hangs in the economics lecture hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Malthus: Tên của một nhà kinh tế học người Anh, Thomas Robert Malthus (1766-1834), người đã đưa ra lý thuyết cho rằng dân số tăng nhanh hơn khả năng sản xuất lương thực, dẫn đến đói kém nghèo đói. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà kinh tế học này hoặc các học thuyết liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Malthus nổi tiếng với lý thuyết về sự gia tăng dân số.)
  • (Các ý tưởng của Malthus đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Malthusian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến học thuyết của Malthus.
    • The Malthusian theory predicts that population will outstrip food supply. (Lý thuyết Malthus dự đoán rằng dân số sẽ vượt quá nguồn cung lương thực.)
  • Malthusianism (danh từ): học thuyết Malthus, hệ tư tưởng dựa trên quan điểm của Malthus.
    • Malthusianism has influenced modern environmental and economic policies. (Chủ nghĩa Malthus đã ảnh hưởng đến các chính sách môi trường kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Malthusian (adj): thuộc về Malthus.
    • The Malthusian trap is a concept in economics. (Bẫy Malthus một khái niệm trong kinh tế học.)
  • Neo-Malthusian (adj): tân Malthus, chỉ những người hiện đại ủng hộ hoặc mở rộng lý thuyết của Malthus.
    • Neo-Malthusian thinkers warn about overpopulation. (Các nhà tư tưởng tân Malthus cảnh báo về tình trạng quá tải dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Demographer (nhà nhân khẩu học): một người nghiên cứu dân số, nhưng không mang hàm ý lý thuyết cụ thể như Malthus.
  • Population theorist (nhà lý thuyết dân số): một người đưa ra các lý thuyết về dân số, có thể bao gồm Malthus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "Malthus" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - Refer to Malthus: nhắc đến Malthus. - Many economists refer to Malthus when discussing food security. (Nhiều nhà kinh tế nhắc đến Malthus khi thảo luận về an ninh lương thực.)

Thành ngữ liên quan
  • Malthusian catastrophe: thảm họa Malthus, chỉ tình huống dân số vượt quá khả năng cung cấp lương thực, dẫn đến suy thoái kinh tế xã hội.
    • The Malthusian catastrophe is a scenario feared by some environmentalists. (Thảm họa Malthus một kịch bản được một số nhà môi trường học lo sợ.)
  • Malthusian check: kiểm soát Malthus, các yếu tố như đói kém, dịch bệnh hoặc chiến tranh làm giảm dân số.
    • Famine acted as a Malthusian check in pre-industrial societies. (Nạn đói đóng vai trò như một kiểm soát Malthus trong các xã hội tiền công nghiệp.)

Từ gần giống