malthusian

/mæl'θju:zjən/
Học thuật
Thân thiện
malthusian

A scholar discusses Malthusian theories in a university lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Thomas Malthus hoặc thuyết Malthus: Dùng để mô tả những ý tưởng, lý thuyết hoặc nguyên tắc liên quan đến nhà kinh tế học Thomas Malthus, đặc biệt quan điểm cho rằng dân số tăng theo cấp số nhân trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến nguy đói nghèo nếu không được kiểm soát.
  2. Danh từ:

    • Người ủng hộ thuyết Malthus: Chỉ một người tin tưởng ủng hộ các lý thuyết của Thomas Malthus về mối quan hệ giữa dân số tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The economist presented a Malthusian argument about population growth. (Nhà kinh tế học đã trình bày một lập luận theo thuyết Malthus về tăng trưởng dân số.)
    • Some environmental warnings have a Malthusian tone. (Một số cảnh báo về môi trường mang sắc thái của thuyết Malthus.)
  • Danh từ:

    • He was a staunch Malthusian who believed in strict population control. (Ông ấy một người theo thuyết Malthus kiên định, tin vào việc kiểm soát dân số chặt chẽ.)
    • The debate featured both Malthusians and their critics. (Cuộc tranh luận sự tham gia của cả những người theo thuyết Malthus những người chỉ trích họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malthusian catastrophe": Thảm họa Malthus, một viễn cảnh trong đó dân số vượt quá khả năng cung cấp lương thực, dẫn đến sự sụp đổ xã hội.

    • Some fear that climate change could trigger a Malthusian catastrophe. (Một số người lo sợ rằng biến đổi khí hậu có thể kích hoạt một thảm họa Malthus.)
  • "Malthusian trap": Cái bẫy Malthus, chỉ tình trạng tiến bộ công nghệ dẫn đến tăng dân số thay vì cải thiện mức sống, dân số tăng nhanh hơn nguồn lực.

    • Historians debate whether pre-industrial societies were stuck in a Malthusian trap. (Các nhà sử học tranh luận liệu các xã hội tiền công nghiệp mắc kẹt trong cái bẫy Malthus hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Malthusianism (danh từ): Thuyết Malthus, hệ thống tư tưởng dựa trên các tác phẩm của Thomas Malthus.

    • The book critiques the principles of Malthusianism. (Cuốn sách phê bình các nguyên tắc của thuyết Malthus.)
  • Neo-Malthusian (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Tân Malthus, liên quan đến những người hiện đại ủng hộ hoặc điều chỉnh các ý tưởng của Malthus, thường tập trung vào kiểm soát sinh sản.

    • Neo-Malthusian groups advocate for family planning. (Các nhóm tân Malthus vận động cho kế hoạch hóa gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "liên quan đến thuyết kiểm soát dân số" hoặc "theo trường phái Malthus".
  • Danh từ: Người theo thuyết kiểm soát dân số, người bi quan về dân số (nghĩa gần, mang sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "Malthusian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Malthusian".

malthusian

A scholar discusses Malthusian theories in a university lecture.

danh từ
  1. người theo thuyết Man-tuýt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "malthusian"