malvaceous
/mæl'veiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Bông (Malvaceae): Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Bông, một họ thực vật có hoa. Các loài điển hình trong họ này thường có hoa lớn, năm cánh và thân có sợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hibiscus is a malvaceous plant. (Cây dâm bụt là một loài thực vật thuộc họ Bông.)
- Botanists study the common characteristics of malvaceous flowers. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm chung của hoa thuộc họ Bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại thực vật một cách chính xác.
- This genus was recently reclassified as malvaceous. (Chi thực vật này gần đây đã được phân loại lại là thuộc họ Bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Malvaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Bông.
- The Malvaceae family includes cotton and okra. (Họ Bông bao gồm cây bông và cây đậu bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Of the mallow family: (Thuộc) họ Bông. (Đây là cách giải thích nghĩa đen, không phải từ đồng nghĩa chính xác trong phân loại học).
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ bông