malvasia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống nho Malvasia: "Malvasia" là tên gọi của một nhóm nhiều giống nho có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được sử dụng để sản xuất rượu vang.
- Rượu vang Malvasia: Cũng dùng để chỉ loại rượu vang được làm từ giống nho này, thường có hương vị ngọt ngào, đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vineyards in Italy grow a lot of malvasia grapes. (Các vườn nho ở Ý trồng rất nhiều nho Malvasia.)
- She prefers malvasia over other sweet wines. (Cô ấy thích rượu Malvasia hơn các loại rượu ngọt khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Malvasia wine": cụm từ chỉ rượu vang làm từ giống nho Malvasia.
- Malvasia wine is often paired with desserts. (Rượu Malvasia thường được kết hợp với các món tráng miệng.)
"Malvasia bianca": một biến thể phổ biến của giống nho Malvasia.
- Malvasia bianca is known for its aromatic qualities. (Malvasia bianca nổi tiếng với phẩm chất thơm ngát.)
Biến thể và từ gần giống
Malvasia nera (danh từ): một biến thể của giống nho Malvasia có vỏ màu đen.
- Malvasia nera is used in red wine production. (Malvasia nera được dùng trong sản xuất rượu vang đỏ.)
Malvasia di Candia (danh từ): một loại Malvasia đặc biệt từ đảo Crete.
- Malvasia di Candia has a rich history. (Malvasia di Candia có một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Malmsey (danh từ): một loại rượu vang ngọt, thường được làm từ nho Malvasia.
- Malmsey is a type of malvasia wine. (Malmsey là một loại rượu vang Malvasia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "malvasia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "malvasia".