milvus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi diều hâu (Milvus): "Milvus" một danh từ chỉ một chi (genus) trong họ chim săn mồi Accipitridae, bao gồm các loài diều hâu, đặc biệt loài diều hâu đuôi chẻ (kite) phổ biếnchâu Âu.
dụ sử dụng
  • (Chi Milvus một chi chim săn mồi nổi tiếng với đuôi chẻ.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của chi Milvus trong nhiều môi trường sống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milvus milvus": tên khoa học của loài diều hâu đuôi chẻ đỏ (red kite), một loài điển hình trong chi này.
    • The Milvus milvus is a protected species in many European countries. (Loài Milvus milvus một loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Milvine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Milvus.
    • The milvine species are often seen soaring in the sky. (Các loài thuộc chi Milvus thường được thấy bay lượn trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Kite: diều hâu (tên gọi chung cho các loài trong chi Milvus).
  • Bird of prey: chim săn mồi (nhóm rộng hơn bao gồm chi Milvus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soar like a milvus: bay lượn như một con diều hâu (dùng để miêu tả chuyển động uyển chuyển, cao vút).
    • The glider soared like a milvus over the valley. (Chiếc tàu lượn bay cao vút như một con diều hâu trên thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Eyes of a milvus: đôi mắt của diều hâu (ám chỉ thị lực sắc bén, tinh tường).
    • She has the eyes of a milvus when it comes to finding mistakes. ( ấy đôi mắt của diều hâu khi tìm ra lỗi sai.)

Từ gần giống

Từ chứa "milvus"