milvus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi diều hâu (Milvus): "Milvus" là một danh từ chỉ một chi (genus) trong họ chim săn mồi Accipitridae, bao gồm các loài diều hâu, đặc biệt là loài diều hâu đuôi chẻ (kite) phổ biến ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Milvus là một chi chim săn mồi nổi tiếng với đuôi chẻ.)
- (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của chi Milvus trong nhiều môi trường sống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Milvus milvus": tên khoa học của loài diều hâu đuôi chẻ đỏ (red kite), một loài điển hình trong chi này.
- The Milvus milvus is a protected species in many European countries. (Loài Milvus milvus là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Milvine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Milvus.
- The milvine species are often seen soaring in the sky. (Các loài thuộc chi Milvus thường được thấy bay lượn trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Kite: diều hâu (tên gọi chung cho các loài trong chi Milvus).
- Bird of prey: chim săn mồi (nhóm rộng hơn bao gồm chi Milvus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soar like a milvus: bay lượn như một con diều hâu (dùng để miêu tả chuyển động uyển chuyển, cao vút).
- The glider soared like a milvus over the valley. (Chiếc tàu lượn bay cao vút như một con diều hâu trên thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
- Eyes of a milvus: đôi mắt của diều hâu (ám chỉ thị lực sắc bén, tinh tường).
- She has the eyes of a milvus when it comes to finding mistakes. (Cô ấy có đôi mắt của diều hâu khi tìm ra lỗi sai.)