mamelonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kiến trúc) Làm cho dạng lô nhô, dạng núm tròn nhô lên: "mamelonner" mô tả hành động tạo ra hoặc trang trí một bề mặt với các phần nhô lên hình dạng tròn, giống như núm vú hoặc đồi nhỏ, thường thấy trong kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'architecte a choisi de mamelonner la façade pour lui donner un aspect plus dynamique. (Kiến trúc sư đã chọn làm cho mặt tiền lô nhô để tạo cho một diện mạo năng động hơn.)
    • Coupoles qui mamelonnent un toit. (Những vòm lô nhô trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "façade mamelonnée": mặt tiền được trang trí với các yếu tố nhô lên hình tròn.
    • La façade mamelonnée de l'église est caractéristique de ce style baroque. (Mặt tiền lô nhô của nhà thờđặc trưng của phong cách baroque này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamelon (danh từ): núm, đồi nhỏ, phần nhô lên hình tròn.
    • Les mamelons de la forteresse. (Những đồi nhỏ của pháo đài.)
  • Mamelonné, mamelonnée (tính từ): dạng lô nhô, các phần nhô lên hình tròn.
    • Une surface mamelonnée. (Một bề mặt lô nhô.)
Từ đồng nghĩa
  • Bosseler: làm lồi lõm, làm gồ ghề (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hình tròn).
  • Renfler: làm phình ra, làm phồng lên.
Từ trái nghĩa
  • Aplanir: làm phẳng, san bằng.
  • Unir: làm cho bằng phẳng, đồng đều.
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) lô nhôtrên
    • Coupoles qui mamelonnent un toit
      những vòm lô nhô trên mái nhà