mamillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hình núm vú: Dùng trong giải phẫu học để mô tả cấu trúc có hình dạng giống như núm vú.
- (Có liên quan đến) núm vú: Chỉ đặc điểm hoặc vị trí liên quan đến núm vú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tubercule mamillaire est une petite structure dans le cerveau. (Củ núm vú là một cấu trúc nhỏ trong não.)
- Une forme mamillaire peut être observée à la surface de certains organes. (Một hình dạng núm vú có thể được quan sát thấy trên bề mặt của một số cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tubercule mamillaire": Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể chỉ một cặp cấu trúc nhỏ, hình cầu nằm ở đáy não, thuộc hệ viền.
- Les tubercules mamillaires sont impliqués dans la mémoire. (Các củ núm vú có liên quan đến trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mamelon (danh từ giống đực): Núm vú, đầu vú; hoặc một hình dạng giống như núm.
- Mamelonné, mamelonnée (tính từ): Có hình dạng nhiều núm nhỏ, gồ ghề.
- Mammaire (tính từ): (Thuộc về) tuyến vú, vú. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn với "mamillaire").
Từ đồng nghĩa
- Papillaire (tính từ): (Thuộc về) nhú, có hình nhú. (Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ các cấu trúc hình nụ nhỏ, không chỉ giới hạn ở hình núm vú).
tính từ
- (giải phẫu) (có hình) núm vú
- Tubercule mamillairecủ núm vú (ở não)