mammalian
/mæ'meiljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thú, (thuộc) loài động vật có vú: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến lớp động vật có vú (Mammalia). Động vật có vú là những sinh vật có xương sống, hằng nhiệt, có lông mao và nuôi con bằng sữa mẹ.
Danh từ:
- Loài thú, loài động vật có vú: Chỉ một cá thể hoặc một nhóm thuộc lớp động vật có vú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The mammalian brain is highly developed. (Bộ não của loài thú rất phát triển.)
- We studied mammalian reproductive systems in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu hệ thống sinh sản của động vật có vú trong lớp sinh học.)
Danh từ:
- Humans, whales, and bats are all mammals. (Con người, cá voi và dơi đều là những loài thú.)
- This fossil belongs to an ancient mammalian. (Hóa thạch này thuộc về một loài động vật có vú cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mammalian characteristics": những đặc điểm của động vật có vú.
- Warm-bloodedness and hair are key mammalian characteristics. (Máu nóng và lông mao là những đặc điểm chính của động vật có vú.)
"Non-mammalian": không thuộc loài có vú.
- Birds and reptiles are non-mammalian vertebrates. (Chim và bò sát là những động vật có xương sống không thuộc lớp thú.)
Biến thể và từ gần giống
Mammal (n): động vật có vú.
- A dolphin is a marine mammal. (Cá heo là một loài động vật có vú sống ở biển.)
Mammalogy (n): ngành động vật học nghiên cứu về động vật có vú.
- She is pursuing a degree in mammalogy. (Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về ngành nghiên cứu động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "thuộc về lớp thú".
- Danh từ: Animal of the class Mammalia (động vật thuộc lớp Mammalia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mammalian".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mammalian".
tính từ
- (thuộc) thú, (thuộc) loài động vật có vú
danh từ
- loài thú, loài động vật có vú