mammaliferous

/,mæmə'lifərəs/
Học thuật
Thân thiện
mammaliferous

The geologist discovered a mammaliferous rock layer in the canyon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết tích của loài thú: Thuật ngữ chuyên ngành địa chất, dùng để mô tả các lớp đất đá hoặc địa tầng chứa hóa thạch hoặc dấu vết của động vật từ thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mammaliferous deposits were crucial for understanding the region's prehistoric fauna. (Các lớp trầm tích vết tích của loài thú đã rất quan trọng để hiểu về hệ động vật thời tiền sử của khu vực.)
    • Geologists discovered a mammaliferous stratum dating back to the Miocene epoch. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một tầng địa chất vết tích của loài thú niên đại từ thế Miocen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo khoa học về cổ sinh vật học địa chất học.
  • Thường đi kèm với các danh từ như: deposits (trầm tích), strata (các tầng địa chất), beds (lớp đất đá), formations (các thành hệ địa chất).
Biến thể từ gần giống
  • Mammalian (adj): thuộc về lớp Thú (động vật ). Đây từ phổ biến rộng hơn, dùng trong sinh học nói chung.
    • Mammalian characteristics include having hair and producing milk. (Đặc điểm của lớp Thú bao gồm lông sản xuất sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossiliferous (adj): hóa thạch (nghĩa rộng hơn, có thể chứa hóa thạch của bất kỳ sinh vật nào).
  • Bone-bearing (adj): chứa xương (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
mammaliferous

The geologist discovered a mammaliferous rock layer in the canyon.

tính từ
  1. (địa ,ddịa chất) vết tích của loài thú