mammectomie

Học thuật
Thân thiện
mammectomie

Une patiente discute de sa mammectomie avec son médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ : Một phẫu thuật nhằm loại bỏ toàn bộ hoặc một phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patiente a subi une mammectomie pour traiter son cancer. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật cắt bỏ để điều trị ung thư.)
    • La mammectomie est parfois nécessaire pour prévenir la propagation de la maladie. (Thủ thuật cắt bỏ đôi khi cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mammectomie partielle": thủ thuật cắt bỏ một phần , chỉ loại bỏ khối u một phần xung quanh.

    • La chirurgienne a recommandé une mammectomie partielle. (Bác sĩ phẫu thuật đã đề nghị một thủ thuật cắt bỏ một phần .)
  • "mammectomie totale": thủ thuật cắt bỏ toàn bộ .

    • Une mammectomie totale a été réalisée. (Một thủ thuật cắt bỏ toàn bộ đã được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastectomie (n.f): Từ đồng nghĩa chính xác hơn trong y học hiện đại, cũng có nghĩathủ thuật cắt bỏ .
    • La mastectomie est le terme médical plus courant. (Mastectomie là thuật ngữ y học phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastectomie (n.f): thủ thuật cắt bỏ .
  • Ablation du sein (n.f): sự cắt bỏ .
mammectomie

Une patiente discute de sa mammectomie avec son médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ