mammillaria

mammillaria

A small mammillaria cactus sits in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Mammillaria một chi thực vật thuộc họ Xương rồng (Cactaceae). Đây loại xương rồng kích thước nhỏ đến vừa, thường mọc thành cụm, đặc trưng bởi các nốt sần hoặc mụn nhỏ (mamilla) trên thân, từ đó mọc ra các gai hoa. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin "mammilla" có nghĩa "núm vú" hoặc "mụn nhỏ", mô tả hình dạng của các nốt sần trên thân cây.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng mammillaria rất được các nhà sưu tập ưa chuộng hình dạng độc đáo hoa đẹp.)
  • (Tôi đã mua một cây mammillaria nhỏ tại cửa hàng cây cảnh để thêm vào bộ sưu tập cây mọng nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammillaria species": các loài thuộc chi .
    • There are over 200 mammillaria species, each with distinct characteristics. ( hơn 200 loài mammillaria, mỗi loài đặc điểm riêng biệt.)
  • "Mammillaria flowering": thời kỳ ra hoa của cây mammillaria.
    • Mammillaria flowering usually occurs in spring, producing colorful ring-shaped blooms. (Thời kỳ ra hoa của mammillaria thường diễn ra vào mùa xuân, tạo ra những bông hoa hình vòng tròn đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammillaria (không biến thể phổ biến): tên khoa học, thường được giữ nguyên trong tiếng Việt khi dịch thuật.
  • Cactus mammillaria: Cách gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "xương rồng mammillaria" hoặc "cây mammillaria".
Từ đồng nghĩa
  • Xương rồng núm: Từ mô tả không chính thức, dựa trên hình dạng các nốt sần.
  • Cây xương rồng bi: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng tròn nhỏ của thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mammillaria" đây danh từ chỉ thực vật, không cách dùng động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mammillaria" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống

Từ chứa "mammillaria"