mammoplastie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tạo hình vú: Một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ hoặc tái tạo nhằm thay đổi hình dạng, kích thước hoặc vị trí của vú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a subi une mammoplastie après sa mastectomie. (Cô ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật tạo hình vú sau khi cắt bỏ vú.)
- La mammoplastie est une intervention chirurgicale courante. (Tạo hình vú là một can thiệp phẫu thuật phổ biến.)
- Le chirurgien a expliqué les risques de la mammoplastie. (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro của việc tạo hình vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mammoplastie de réduction": phẫu thuật thu nhỏ vú.
- La mammoplastie de réduction peut soulager les maux de dos. (Phẫu thuật thu nhỏ vú có thể làm giảm đau lưng.)
"Mammoplastie d'augmentation": phẫu thuật nâng ngực, làm tăng kích thước vú.
- Elle a opté pour une mammoplastie d'augmentation. (Cô ấy đã chọn phẫu thuật nâng ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammoplastique (adj): thuộc về tạo hình vú.
- Chirurgie mammoplastique (phẫu thuật tạo hình vú).
Từ đồng nghĩa
- Chirurgie mammaire: phẫu thuật vú (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các thủ thuật khác không phải tạo hình).
- Plastie mammaire: tạo hình vú (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- (y học) sự tạo hình vú